Bechem Berulub FG-H 2 EP
Bechem Berulub FG-H 2 EP là loại mỡ tổng hợp hiệu suất cao dùng để cung cấp các bộ phận máy chịu tải nặng, được bôi trơn bằng mỡ trong các nhà máy thuộc ngành công nghiệp thực phẩm và ô tô.Bechem Berulub FG-H 2 EP được đặc trưng bởi khả năng chịu tải cao và khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy.
Mô tả chi tiết
Bechem Berulub FG-H 2 EP là gì?
Bechem Berulub FG-H 2 EP là loại mỡ tổng hợp hiệu suất cao dùng để cung cấp các bộ phận máy chịu tải nặng, được bôi trơn bằng mỡ trong các nhà máy thuộc ngành công nghiệp thực phẩm và ô tô.Bechem Berulub FG-H 2 EP được đặc trưng bởi khả năng chịu tải cao và khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy.
Sản phẩm phù hợp cho đội bảo trì, kỹ thuật nhà máy và đơn vị vận hành cần lựa chọn mỡ bôi trơn đúng theo điều kiện tải, tốc độ, nhiệt độ, nước, hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh của thiết bị.
Thông tin sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bechem |
| Tên sản phẩm | Bechem Berulub FG-H 2 EP |
| Nhóm sản phẩm | Mỡ bò thực phẩm, dược phẩm |
| Loại | Mỡ bò thực phẩm, dược phẩm |
| Tài liệu kỹ thuật | TDS/SDS sản phẩm |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải nhiệt độ làm việc | -40 – 160 Working temperature range °F -40 – 320 Four ball weld load N ≥3000 DIN 51350-4 Instructions for use • This lubricant is not suitable for consumption Please read the safety data sheet prior to use to learn about precautions and safety instructions |
| Màu sắc | /Appearance light brown Kinematic viscos |
| Chất làm đặc | Special calcium complex soap Base oil Polyalphaolefin |
| Dầu gốc | Polyalphaolefin |
| Độ xuyên kim | 96 |
| Độ nhớt | 2 |
| Tải hàn 4 bi | 4 |
| Chứng nhận/tiêu chuẩn | ISO 21469 |
Ưu điểm nổi bật
- Hiệu quả bám dính và niêm phong tốt
- Chống oxy hóa và lão hóa
- Bảo vệ chống ăn mòn và mài mòn đáng tin cậy
- Khả năng chịu tải cao
- Chịu được nước lạnh và nóng, hơi nước cũng như chất kiềm, chất khử trùng và chất tẩy rửa bằng axit
- Chống trơn trượt
- Chất bôi trơn này không chứa bất kỳ chất gây dị ứng nào theo Quy định (EU) số 1169/2011 (Quy định về thông tin thực phẩm) và theo cơ sở dữ liệu về chất gây dị ứng ALBA của Hà Lan
Ứng dụng trong công nghiệp
Ứng dụng khuyến nghị
- Bôi trơn vòng bi lăn và trơn.
- Bôi trơn tấm cam.
- Hệ thống bôi trơn trung tâm.
- Bánh răng nhỏ chịu tải nặng.
- Con lăn và ổ trượt trong quá trình sản xuất giấy, có thể tiếp xúc với thực phẩm sau này.
- Ổ bi, ổ trượt, khớp nối và các cụm cơ khí cần bôi trơn định kỳ.
- Thiết bị trong nhà máy sản xuất, xưởng bảo trì, hệ thống băng tải, quạt, motor hoặc máy công nghiệp.
- Các vị trí cần kiểm soát ma sát, chống mài mòn và duy trì độ ổn định khi vận hành.
Hướng dẫn sử dụng
- Làm sạch vị trí cần bôi trơn, loại bỏ bụi bẩn, mỡ cũ hoặc tạp chất trước khi tra mỡ mới.
- Bôi hoặc bơm mỡ bằng dụng cụ phù hợp như súng bơm mỡ, chổi quét, dụng cụ tra mỡ thủ công hoặc hệ thống bôi trơn tự động.
- Dùng lượng mỡ theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị; tránh bơm quá nhiều ở các cụm ổ trục tốc độ cao.
- Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn, tải và chu kỳ vận hành để điều chỉnh lịch tái bôi trơn.
- Đối với ứng dụng đặc biệt, kiểm tra TDS/SDS và thử nghiệm thực tế trước khi dùng đại trà.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng để hạn chế bụi, nước hoặc tạp chất xâm nhập.
- Không trộn lẫn với loại mỡ khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.
Tải tài liệu kỹ thuật
Thông tin đặt hàng
Hotline: 0977 868 803
Email: sale01@maianduc.com
Website: mobochiunhiet.vn
Mỡ Bò Chịu Nhiệt – Nhà cung cấp mỡ bôi trơn công nghiệp tại Việt Nam
Địa chỉ: Số 6, đường Phạm Thận Duật, phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức, TP.HCM
|
Dầu gốc
|
Polyalphaolefin (PAO) |
|
chất làm đặc
|
Xà phòng phức hợp canxi đặc biệt |
|
cấp NLGI
|
1–2 |
|
Độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C
|
150,0 mm2/giây |
|
Độ nhớt động học của dầu gốc ở 100°C
|
18,5 mm2/s |
|
Phạm vi nhiệt độ làm việc
|
-40 – 160°C |
|
Màu sắc/Hình dáng
|
nâu nhạt |



