Bechem Berutox FH 28 EPK 2

Bechem Berutox FH 28 EPK 2 là một loại mỡ bôi trơn tổng hợp, được thiết kế đặc biệt để hoạt động hiệu quả trong các điều kiện nhiệt độ cao và tải lớn. Đây là loại mỡ có hiệu suất cao, có khả năng chịu nhiệt và duy trì tính ổn định ở nhiệt độ cao mà không tạo ra bã cặn. Bechem Berutox FH 28 EPK 2 có tính chất biến thiên độ đặc tùy thuộc vào nhiệt độ, với khả năng làm kín tốt để bảo vệ chống lại nước và các tác nhân gây ăn mòn.

Mô tả sản phẩm

Mô tả chi tiết

Bechem Berutox FH 28 EPK 2 là gì?

Bechem Berutox FH 28 EPK 2 là một loại mỡ bôi trơn tổng hợp, được thiết kế đặc biệt để hoạt động hiệu quả trong các điều kiện nhiệt độ cao và tải lớn. Đây là loại mỡ có hiệu suất cao, có khả năng chịu nhiệt và duy trì tính ổn định ở nhiệt độ cao mà không tạo ra bã cặn. Bechem Berutox FH 28 EPK 2 có tính chất biến thiên độ đặc tùy thuộc vào nhiệt độ, với khả năng làm kín tốt để bảo vệ chống lại nước và các tác nhân gây ăn mòn.

Sản phẩm phù hợp cho đội bảo trì, kỹ thuật nhà máy và đơn vị vận hành cần lựa chọn mỡ bôi trơn đúng theo điều kiện tải, tốc độ, nhiệt độ, nước, hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh của thiết bị.

Thông tin sản phẩm

Thông số Chi tiết
Thương hiệu Bechem
Tên sản phẩm Bechem Berutox FH 28 EPK 2
Nhóm sản phẩm Mỡ bò chịu nhiệt
Loại Mỡ bò chịu nhiệt
Tài liệu kỹ thuật TDS/SDS sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Dải nhiệt độ làm việc -30 °C to +180 °C
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc Polyurea Worked penetration 1/10 mm 265 – 295 DIN ISO 2137 Penetration differenc
Dầu gốc Polyalphaolefin Kin
Độ xuyên kim 00
Độ nhớt 0
Chứng nhận/tiêu chuẩn DIN 51502

Ưu điểm nổi bật

  • Chịu nhiệt độ cao nên thích hợp cho các môi trường với nhiệt độ tăng cao như sàn nguội, lò quay, băng tải, lò sấy và lò ủ.
  • Khả năng chống nước và chống ăn mòn
  • Bảo vệ chống ăn mòn và mài mòn cao
  • Đặc tính làm kín tốt, ngăn ngừa sự xâm nhập của nước và các chất gây ô nhiễm vào các bề mặt bôi trơn
  • Hỗ trợ giảm ma sát và bảo vệ bề mặt bôi trơn trong quá trình vận hành.
  • Phù hợp cho hoạt động bảo trì công nghiệp cần lựa chọn mỡ theo tải, nhiệt độ, nước và môi trường làm việc.
  • Có thể đối chiếu thêm TDS/SDS để xác nhận giới hạn vận hành trước khi dùng cho ứng dụng đặc biệt.

Ứng dụng trong công nghiệp

Ứng dụng khuyến nghị

  • Sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp như vòng bi và các thiết bị chịu nhiệt độ cao và tải trọng lớn, ví dụ như trong sàn nguội, lò quay, băng tải, lò sấy và lò ủ.
  • Thích hợp cho các hệ thống giường làm mát, hệ thống băng tải, quạt không khí nóng và các động cơ điện.
  • Các ứng dụng đặc biệt khác bao gồm van cửa trong hệ thống container vật liệu rời, ổ lăn và ổ trượt trong các máy giấy và trên lò sấy.
  • Ổ bi, ổ trượt, khớp nối và các cụm cơ khí cần bôi trơn định kỳ.
  • Thiết bị trong nhà máy sản xuất, xưởng bảo trì, hệ thống băng tải, quạt, motor hoặc máy công nghiệp.
  • Các vị trí cần kiểm soát ma sát, chống mài mòn và duy trì độ ổn định khi vận hành.

Hướng dẫn sử dụng

  1. Làm sạch vị trí cần bôi trơn, loại bỏ bụi bẩn, mỡ cũ hoặc tạp chất trước khi tra mỡ mới.
  2. Bôi hoặc bơm mỡ bằng dụng cụ phù hợp như súng bơm mỡ, chổi quét, dụng cụ tra mỡ thủ công hoặc hệ thống bôi trơn tự động.
  3. Dùng lượng mỡ theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị; tránh bơm quá nhiều ở các cụm ổ trục tốc độ cao.
  4. Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn, tải và chu kỳ vận hành để điều chỉnh lịch tái bôi trơn.
  5. Đối với ứng dụng đặc biệt, kiểm tra TDS/SDS và thử nghiệm thực tế trước khi dùng đại trà.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng để hạn chế bụi, nước hoặc tạp chất xâm nhập.
  • Không trộn lẫn với loại mỡ khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.

Tải tài liệu kỹ thuật

Thông tin đặt hàng

Hotline: 0977 868 803
Email: sale01@maianduc.com
Website: mobochiunhiet.vn
Mỡ Bò Chịu Nhiệt – Nhà cung cấp mỡ bôi trơn công nghiệp tại Việt Nam
Địa chỉ: Số 6, đường Phạm Thận Duật, phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Dầu gốc
Polyalphaolefin (PAO)
Chất làm đặc
Polyurea
Cấp NLGI 2
Độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C 400,0 mm2/s
Độ nhớt động học của dầu gốc ở 100°C 40,0 mm2/s
Phạm vi nhiệt độ làm việc
-30 – 180°C
Màu sắc/Hình dáng
màu be, màu xanh lá cây
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?