Molykote 3451 Chemical Resistant Bearing Grease
MOLYKOTE® 3451 Chemical Resistant Bearing Grease là mỡ bôi trơn ổ trục kháng hóa chất gốc fluorosilicone, dùng cho ổ trục làm việc trong môi trường dung môi, axit, hơi nước áp suất thấp, tải cao và tốc độ cao. Sản phẩm có NLGI #2, dải nhiệt làm việc ước tính từ -40°C đến +232°C, phù hợp cho bơm, máy trộn hóa chất, thiết bị xử lý nhiên liệu/dung môi và ổ trục kín.
Mô tả chi tiết
MOLYKOTE® 3451 Chemical Resistant Bearing Grease là gì?
MOLYKOTE® 3451 Chemical Resistant Bearing Grease là mỡ bôi trơn ổ trục kháng hóa chất, được pha chế từ dầu gốc fluorosilicone và chất làm đặc polymer fluor hóa. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng cần khả năng kháng dung môi, axit, chloride, nước ngưng, hơi nước áp suất thấp và các môi trường hóa chất khắc nghiệt.
Khác với nhiều loại mỡ lithium đa dụng, MOLYKOTE® 3451 duy trì khả năng bôi trơn trong dải nhiệt rộng, chống rửa trôi bởi nước, nhiên liệu, dầu và dung môi. Đây là lựa chọn phù hợp cho ổ trục tiếp xúc hóa chất, ổ trục tốc độ cao, tải nặng hoặc các cụm ổ trục kín yêu cầu tuổi thọ bôi trơn dài.
Thông tin sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | MOLYKOTE® |
| Tên sản phẩm | 3451 Chemical Resistant Bearing Grease |
| Loại | Mỡ bôi trơn ổ trục kháng hóa chất |
| Dầu gốc | Fluorosilicone oil |
| Chất làm đặc | Fluorinated polymers |
| Màu sắc | Trắng |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp NLGI | #2 |
| Dải nhiệt độ làm việc ước tính | -40°F đến +450°F (-40°C đến +232°C) |
| Độ xuyên kim sau 60 stroke | 279 |
| Độ nhớt dầu fluorosilicone ở 38°C | 2295 SUS |
| Giá trị Dn tối đa | 200.000 |
| Tỷ trọng ở 25°C | 1.44 |
| Điểm nhỏ giọt | >536°F (>280°C) |
| Water washout, 1 giờ ở 80°C | <0.3% |
| 4-ball weld load | 340 kg |
Ưu điểm nổi bật
- Kháng hóa chất tốt: Chống suy giảm bởi nhiều dung môi, axit, chloride và môi trường hóa chất khắc nghiệt.
- Chịu nhiệt rộng: Làm việc tốt trong khoảng -40°C đến +232°C theo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Chống rửa trôi: Kháng nước, nhiên liệu, dầu và dung môi, giúp duy trì màng bôi trơn trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất.
- Chịu tải tốt: Tải hàn 4 bi đạt 340 kg, phù hợp cho ổ trục chịu tải nặng.
- Phù hợp tốc độ cao: Giá trị Dn tối đa ước tính 200.000 cho các cụm ổ trục yêu cầu tốc độ vận hành cao.
- Tương thích làm kín: Phù hợp với nhiều loại gasket, seal và packing theo khuyến nghị trong TDS.
Ứng dụng trong công nghiệp
Sản xuất hóa chất & dung môi
- Ổ trục trong máy trộn hóa chất.
- Thiết bị xử lý nhiên liệu và dung môi.
- Cụm ổ trục tiếp xúc hóa chất hoặc hơi dung môi.
Bơm & thiết bị xử lý
- Ổ trục bơm trong môi trường ẩm, có dung môi hoặc hóa chất.
- Thiết bị process cần mỡ bền nhiệt, kháng nước và kháng hóa chất.
- Ổ trục kín vận hành tải nặng, tốc độ cao, nhiệt độ cao hoặc thấp.
Thiết bị điện & cơ cấu chính xác
- Ổ kim trong thiết bị ngắt mạch điện.
- Các cụm ổ trục cần độ ổn định và khả năng chống rửa trôi cao.
Hướng dẫn sử dụng
- Làm sạch ổ trục hoặc bề mặt cần bôi trơn, loại bỏ mỡ cũ, bụi bẩn và hóa chất còn sót lại nếu có.
- Thi công bằng phương pháp bôi mỡ thông thường như chổi quét, súng bơm mỡ hoặc hệ thống bôi trơn tự động.
- Bôi lượng mỡ phù hợp với thiết kế ổ trục, tránh bơm quá đầy trong các cụm vận hành tốc độ cao.
- Kiểm tra định kỳ theo điều kiện tải, tốc độ, nhiệt độ và mức độ tiếp xúc hóa chất thực tế.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ không quá 32°C theo khuyến nghị TDS.
- Hạn lưu kho: 60 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện.
- Nếu có tách dầu nhẹ trong quá trình lưu kho, khuấy đều lại trước khi sử dụng; hiện tượng này không làm mất đặc tính bôi trơn của mỡ.
Tải tài liệu kỹ thuật
Thông tin đặt hàng
Hotline: 0977 868 803
Email: sale01@maianduc.com
Website: mobochiunhiet.vn
MADC – Nhà cung cấp mỡ bôi trơn công nghiệp tại Việt Nam
Địa chỉ: 06 Phạm Thận Duật, Thạnh Mỹ Lợi, Thủ Đức, TP.HCM


